huyện vụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc quan trọng của huyện: "Huyện vụ" là danh từ chỉ những công việc, sự vụ quan trọng, cốt yếu thuộc phạm vi quản lý của một huyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị lãnh đạo đang họp bàn về huyện vụ. (Các vị lãnh đạo đang họp bàn về những việc quan trọng của huyện.)
- Ông ấy có nhiều năm kinh nghiệm xử lý các huyện vụ. (Ông ấy có nhiều năm kinh nghiệm xử lý các công việc quan trọng của huyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tham gia huyện vụ": tham gia vào việc bàn bạc, giải quyết những công việc hệ trọng của huyện.
- Vị chánh văn phòng thường xuyên tham gia huyện vụ. (Vị chánh văn phòng thường xuyên tham gia vào việc bàn bạc những công việc hệ trọng của huyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Huyện (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
- Huyện ủy (danh từ): cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam ở cấp huyện.
- Huyện đội (danh từ): cơ quan quân sự cấp huyện.
Từ đồng nghĩa
- Công vụ huyện: công việc, nhiệm vụ của huyện.
- Sự vụ huyện: những việc, sự việc thuộc phạm vi huyện.
Lưu ý
- "Huyện vụ" là một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn phong hành chính, chính trị hoặc các văn bản trang trọng để nói về những vấn đề quan trọng ở cấp huyện.
- việc quan trong huyện